
Alejo Sarco là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sporting Gijon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
467Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 467 | 2 | 0 | 0 | 10 | 3 | 73% | 49% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/101 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/69 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 2/6 | — | 7,89 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 5/9 | — | 6,32 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 2/6 | V | 6,42 |
| 28/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/4 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/13 | 2 | 7/15 | — | 6,18 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 6/10 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | T 1-0 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 5/5 | — | 8,20 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 1/4 | — | 6,60 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 4/8 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 18 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 18/12/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Bayer 04 Leverkusen | Sporting Gijon | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2026 | Borussia Monchengladbach | Bayer 04 Leverkusen | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | Bayer 04 Leverkusen | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 01/01/2025 | Velez Sarsfield | Bayer 04 Leverkusen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Velez Sarsfield U20 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |