
Alejo Antilef là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Arsenal de Sarandi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
248Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Argentine Group B Tebolidun League Manchester | 2026 | — | 6 | 2 | 248 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Argentine Group B Tebolidun League Manchester · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 248 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Club Atletico Tigre | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/4 | — | 6,13 |
| 22/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Macara | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | Copa Sudamericana | vs America de Cali | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Macara | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 1/3 | — | 5,47 |
| 16/04/2026 | Copa Sudamericana | @ America de Cali | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Club Atletico Tigre | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/04/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 05/08/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 19/10/2021 | 23 | 550 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 525 nghìn € |
| 05/09/2022 | 24 | 425 nghìn € |
| 25/10/2022 | 24 | 375 nghìn € |
| 14/07/2023 | 24 | 425 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 425 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 31/03/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Alianza Atletico Sullana | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2026 | Academia Anzoategui | Alianza Atletico Sullana | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Academia Anzoategui | Chuyển nhượng | — |
| 24/06/2024 | All Boys | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Union La Calera | All Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | San Luis Quillota | Union La Calera | Cho mượn | — |
| 12/02/2023 | Union La Calera | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Arsenal de Sarandi | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Arsenal Fútbol Club II | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Arsenal Fútbol Club U20 | Arsenal Fútbol Club II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh47
- Thể lực42