
Alejandro Serrano
Tiền vệESP
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Alejandro Serrano là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Fenerbahce | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 42/52 | 1 | 5/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/10/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 05/02/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/08/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/01/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 02/07/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/07/2015 | 20 | — |
| 31/12/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/11/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/11/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 425 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 08/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 17/06/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Turan Tovuz | Free Player | Trở lại | — |
| 23/07/2023 | FC Hebar Pazardzhik | Turan Tovuz | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2022 | Free Player | FC Hebar Pazardzhik | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Gornik Leczna | Free Player | Trở lại | — |
| 09/09/2021 | Free Player | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | UE Cornella | Free Player | Trở lại | — |
| 29/01/2021 | CF Talavera de la Reina | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Salamanca CF UDS | CF Talavera de la Reina | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | Celta Vigo B | Salamanca CF UDS | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2018 | RCD Mallorca | Celta Vigo B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | RCD Mallorca B | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2016 | RCD Espanyol B | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Sporting Gijon | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Sporting de Gijon B | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sporting Gijon U19 | Sporting de Gijon B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sporting Gijón Youth | Sporting Gijon U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy63
- Sức mạnh41
- Thể lực47