
Alejandro Pósito là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo FC Cajamarca.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
338Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
8,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 5 | 3 | 338 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 68% | 1 | 0 | 8,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 8,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/203 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/47 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/25 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/37 | 1 | 6/10 | — | 5,04 |
| 29/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 1/2 | — | 6,75 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | B 1-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/32 | 0 | 5/9 | V | 5,78 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 1/4 | — | 5,73 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/72 | 0 | 8/15 | V | 6,16 |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/57 | 0 | 2/6 | — | 6,47 |
| 18/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/59 | 2 | 3/4 | V | 6,43 |
| 29/05/2026 | Copa Libertadores | @ Cerro Porteno | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/09/2024 | 18 | 350 nghìn € |
| 06/11/2024 | 19 | 375 nghìn € |
| 11/06/2025 | 19 | 375 nghìn € |
| 05/11/2025 | 20 | 375 nghìn € |
| 04/06/2026 | 20 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Sporting Cristal | FC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Club Sporting Cristal II | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 02/06/2022 | Club Sporting Cristal U20 | Club Sporting Cristal II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Sporting Cristal Juvenil | Club Sporting Cristal U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy45
- Sức mạnh59
- Thể lực42