Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alejandro Mula

Lincoln Red Imps FCTiền đạoESP
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Alejandro Mula là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Lincoln Red Imps FC.

Tiểu sử Alejandro Mula

Alejandro Mula, sinh ngày 23/07/1996, là tiền đạo 30 tuổi của Lincoln Red Imps FC, mang quốc tịch Spain. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,0 triệu € (2020). Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alejandro Mula · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannB 1-2dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Larne FCT 2-07900000—0———
20/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Larne FCB 0-25600000—0——6,20
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-12600000—0——6,50
07/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Omonia Nicosia FCH 1-11800000—0——6,50
28/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Mjallby AIFH 0-04500000—0——6,70
21/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Mjallby AIFB 0-32900000—0———
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter Club d'EscaldesH 1-18310000—0——7,55
07/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesT 3-15900000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201721400 nghìn €
29/05/201821500 nghìn €
18/02/201922500 nghìn €
28/06/201922500 nghìn €
19/12/201923500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
07/10/2020241,0 triệu €
22/11/202024800 nghìn €
07/01/202124700 nghìn €
23/06/202124700 nghìn €
26/12/202125700 nghìn €
28/06/202225500 nghìn €
06/10/202226400 nghìn €
15/06/202326350 nghìn €
19/12/202327300 nghìn €
23/06/202427250 nghìn €
17/12/202428250 nghìn €
24/06/202528250 nghìn €
29/12/202529200 nghìn €
06/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy66
  • Sức mạnh38
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com