Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alejandro Masogo

Tanjong Pagar UnitedTiền vệGEQ
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Alejandro Masogo là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo Tanjong Pagar United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
339Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
339Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Singapore2026-2027—4433910100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 339 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alejandro Masogo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/09/2026CANvs Sierra LeoneT 1-0dự bị00000—0———
24/09/2026CAN@ CHDC CongoB 0-2dự bị00000—0———
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs TunisiaB 0-13003109/1001/2——

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/20212050 nghìn €
29/12/20212050 nghìn €
28/06/20222150 nghìn €
28/12/20222150 nghìn €
29/06/20232250 nghìn €
19/12/20232250 nghìn €
23/06/20242350 nghìn €
24/09/202423—
26/03/20252450 nghìn €
24/06/20252450 nghìn €
03/09/202524150 nghìn €
07/12/202524200 nghìn €
08/04/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/09/2026Free playerTanjong Pagar UnitedChuyển nhượng—
04/02/2026Beroe Stara ZagoraFree playerTrở lại—
13/07/2025Yeclano DeportivoBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—
08/01/2025Free playerYeclano DeportivoChuyển nhượng—
30/06/2024San Fernando CDFree playerTrở lại—
31/01/2024CD LeganesSan Fernando CDChuyển nhượng—
30/01/2024UD MelillaCD LeganesCho mượn—
16/07/2023CD LeganesUD MelillaChuyển nhượng—
29/06/2023PontevedraCD LeganesCho mượn—
31/08/2022CD LeganesPontevedraChuyển nhượng—
30/08/2022DUX Internacional De MadridCD LeganesChuyển nhượng—
12/08/2021Free playerDUX Internacional De MadridChuyển nhượng—
22/10/2020Getafe U19CD Mirandés BChuyển nhượng—
30/06/2018Atlético de Madrid U17Getafe U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com