
Alejandro Martín Cabrera
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Alejandro Martín Cabrera là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AA Estudiantes (Río Cuarto).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.438Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/16Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 19 | 17 | 1.438 | 0 | 0 | 0 | 16 | 0 | 85% | 62% | 6 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.438 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/16
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 822/961 (85%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 70/120 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/54
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 109/175 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 86 / 64
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/58 | 3 | 7/11 | — | 6,82 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 4 | 6/13 | V | 6,09 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 53/64 | 4 | 9/16 | V | 6,24 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/66 | 5 | 7/14 | — | 6,97 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 79/86 | 6 | 9/13 | V | 7,20 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 71/81 | 6 | 7/14 | — | 6,65 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/40 | 2 | 8/14 | — | 6,88 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 54/63 | 6 | 10/23 | — | 7,20 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/53 | 2 | 5/7 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/06/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 19/10/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 23/05/2022 | 29 | 550 nghìn € |
| 05/09/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 25/10/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 550 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 21/05/2025 | 32 | 325 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 325 nghìn € |
| 21/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh58
- Thể lực56