
Alejandro marcelo
Unionistas de Salamanca CFTiền vệ
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Alejandro marcelo là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Unionistas de Salamanca CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
665Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 665 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 48% | 2 | 0 | 5,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 665 phút · điểm TB 5,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 410/448 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/28 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/58 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Racing de Ferrol | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/81 | 1 | 2/5 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 3 | 7/10 | — | 6,20 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cultural Leonesa | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/49 | 0 | 2/8 | V | 6,30 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Mirandes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/44 | 1 | 5/10 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ourense | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/87 | 1 | 4/9 | — | 7,60 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Aviles | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 2/7 | V | 5,60 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Union | B 2-4 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 55/60 | 1 | 6/6 | — | 6,90 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Lugo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/68 | 0 | 0/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/09/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 12/10/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 17/03/2026 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Zamora CF | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Free player | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2025 | Antequera CF | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Inter Sevilla | Antequera CF | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Antequera CF | Inter Sevilla | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | Córdoba CF B | Antequera CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Real Jaén CF | Córdoba CF B | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | Berja CF | Real Jaén CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Coria CF | Berja CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Coria CF Juvenil A | Coria CF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh37
- Thể lực31