
Alejandro Maciel
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Alejandro Maciel là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Central Cordoba SDE.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.430Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2430Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 27 | 27 | 2.430 | 1 | 0 | 1 | 11 | 3 | 74% | 59% | 10 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.430 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 837/1122 (74%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 127/291 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/54
- Cắt bóng
- 38
- Phá bóng
- 221
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 152/256 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 79 / 51
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 53
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 308
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 3/12 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 0 | 1/4 | V | 6,14 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/48 | 4 | 10/15 | V | 6,49 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/31 | 3 | 6/8 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/56 | 2 | 6/7 | — | 6,37 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/47 | 0 | 4/6 | — | 7,07 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/47 | 0 | 2/5 | — | 7,57 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/62 | 3 | 7/10 | V | 6,78 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/70 | 3 | 5/8 | V | 6,62 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/37 | 4 | 13/18 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/05/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/04/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/02/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/10/2021 | 24 | 425 nghìn € |
| 23/05/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/09/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 25/10/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/07/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 1,3 triệu € |
| 16/03/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/05/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/09/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/12/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 21/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
| 16/09/2026 | 29 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh77
- Thể lực66