Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alejandro Hohberg

CiencianoTiền vệPER
35Tuổi
168Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Alejandro Hohberg là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cienciano.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
30Đá chính
2.675Phút
16Bàn thắng
8Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
167Phút/bàn
56/130Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—22181.6611145883774%55%317,14
Copa Sudamericana2026—1111924303421975%57%007,15
Copa de la Liga2026—119021000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.661 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
11
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
37/88
Sút trong vòng cấm
43
Sút ngoài vòng cấm
45
Dội khung gỗ
4
Cơ hội lớn tạo ra
10
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
21/34
Đá phạt (bàn / sút)
1/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
497/667 (74%)
Chuyền quyết định
41
Tạt bóng chính xác
30/120 (25%)
Chuyền dài chính xác
61/105 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
7
Phá bóng
1
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/118 (55%)
Không chiến thắng / thua
13 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 40
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
327
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 924 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
19/42
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
27
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
2/8/8
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
241/320 (75%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
11/52 (21%)
Chuyền dài chính xác
29/47 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/73 (57%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
154
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alejandro Hohberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/09/2026Copa Sudamericanavs Montevideo City TorqueT 2-0830075317/2202/4—6,83
24/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 1-5680021315/1902/2—6,75
21/08/2026Copa Sudamericana@ Botafogo - RJB 0-1700030010/1501/2—6,43
17/08/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoH 0-0840031018/2302/7—6,38
14/08/2026Copa Sudamericanavs Botafogo - RJT 6-1900373629/3323/4—9,30
07/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 0-1450020120/3101/3—5,91
03/08/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesT 2-0770052338/5137/8—7,40
30/07/2026Copa Sudamericanavs Club Atlético LanúsT 4-0902043135/4503/8—9,69
23/07/2026Copa Sudamericana@ Club Atlético LanúsB 0-2900011032/4215/11—6,34
18/07/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarB 1-328101108/1200/2Đ6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 325 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 625 nghìn €2021: 675 nghìn €2021: 675 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 675 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20122026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/20122075 nghìn €
08/02/201523200 nghìn €
28/09/201524325 nghìn €
16/06/201624400 nghìn €
12/12/201625400 nghìn €
21/06/201725400 nghìn €
28/12/201726400 nghìn €
16/04/201927700 nghìn €
14/02/202028700 nghìn €
07/04/202028550 nghìn €
08/12/202029625 nghìn €
19/05/202129675 nghìn €
21/11/202130675 nghìn €
31/05/202230600 nghìn €
21/11/202231675 nghìn €
01/06/202331650 nghìn €
03/09/202332600 nghìn €
19/11/202332500 nghìn €
27/05/202432400 nghìn €
06/11/202433350 nghìn €
11/06/202533350 nghìn €
05/11/202534350 nghìn €
04/06/202634325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2025Sport BoysCiencianoHết hạn mượn 0.064M €64 nghìn €
31/12/2024Sporting CristalSport BoysChuyển nhượng—
06/01/2021Universitario De DeportesSporting CristalChuyển nhượng—
09/01/2019Alianza LimaUniversitario De DeportesChuyển nhượng—
31/12/2016Univ.Cesar VallejoAlianza LimaChuyển nhượng—
31/12/2015Dep.San MartinUniv.Cesar VallejoChuyển nhượng—
31/12/2014FBC MelgarDep.San MartinChuyển nhượng—
31/12/2013Montevideo City TorqueFBC MelgarChuyển nhượng—
31/12/2012Free playerMontevideo City TorqueChuyển nhượng—
30/06/2012RentistasFree playerTrở lại—
31/12/2011Penarol U19RentistasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy60
  • Sức mạnh39
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com