
Alejandro Gómez là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Forte Virtus.
Tiểu sử Alejandro Gómez
Alejandro Gómez chơi ở vị trí tiền đạo cho Forte Virtus, mang quốc tịch Argentina và hiện 38 tuổi. Cầu thủ cao 165 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 18,0 triệu € (2018). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Sau khi trở lại Free Player từ Monza ngày 30/06/2024, cầu thủ chuyển đến Padova từ Free Player ngày 10/07/2025 và gia nhập Forte Virtus từ Padova ngày 27/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | Serie B | vs Palermo | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/47 | 0 | 4/6 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2007 | 19 | 2,8 triệu € |
| 04/04/2008 | 20 | 3,2 triệu € |
| 19/12/2008 | 20 | 3,5 triệu € |
| 13/05/2009 | 21 | 3,3 triệu € |
| 05/10/2009 | 21 | 3,3 triệu € |
| 20/01/2010 | 21 | 3,0 triệu € |
| 19/04/2010 | 22 | 2,5 triệu € |
| 20/06/2011 | 23 | 3,5 triệu € |
| 09/01/2012 | 23 | 4,7 triệu € |
| 06/06/2012 | 24 | 7,0 triệu € |
| 06/11/2012 | 24 | 9,0 triệu € |
| 13/01/2013 | 24 | 10,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 25 | 11,0 triệu € |
| 10/09/2014 | 26 | 6,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 26 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 4,5 triệu € |
| 04/11/2015 | 27 | 5,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 27 | 7,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 9,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 28 | 11,0 triệu € |
| 27/03/2017 | 29 | 13,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 29 | 15,0 triệu € |
| 12/10/2017 | 29 | 18,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 29 | 18,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 30 | 18,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 30 | 16,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 31 | 16,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 31 | 16,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 13,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 32 | 15,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 32 | 15,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 33 | 9,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 33 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 34 | 6,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 34 | 4,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 35 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 35 | 3,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 35 | 2,0 triệu € |
| 19/10/2023 | 35 | — |
| 05/10/2025 | 37 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 37 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 38 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Padova | Forte Virtus | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Free Player | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Monza | Free Player | Trở lại | — |
| 28/09/2023 | Free Player | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Sevilla FC | Free Player | Trở lại | — |
| 25/01/2021 | Atalanta | Sevilla FC | Hết hạn mượn 6.4M € | 6,4 triệu € |
| 31/08/2014 | Metalist Kharkiv (- 2016) | Atalanta | Hết hạn mượn 4.47M € | 4,5 triệu € |
| 01/08/2013 | Catania FC | Metalist Kharkiv (- 2016) | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 20/07/2010 | CA San Lorenzo | Catania FC | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 28/01/2009 | Arsenal de Sarandi | CA San Lorenzo | Hết hạn mượn 1.55M € | 1,6 triệu € |
| 30/06/2005 | Arsenal Fútbol Club U20 | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ82
- Tư duy83
- Sức mạnh23
- Thể lực59
- Kỹ thuật85