
Alejandro Fidalgo là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Hercules.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
700Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 700 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 61% | 3 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 700 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 286/328 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/40 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/54 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Algeciras | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 0/2 | V | 5,90 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/31 | 4 | 6/10 | V | 7,30 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Jaen CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 47/52 | 1 | 4/7 | — | 6,80 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/52 | 0 | 7/10 | — | 7,50 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 4/7 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CE Europa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 1 | 5/6 | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 2 | 4/5 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/44 | 1 | 3/7 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/03/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Cartagena | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Ourense CF | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2023 | CD Lugo B Polvorín | Ourense CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD Lugo U19 | CD Lugo B Polvorín | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Unknown | CD Lugo U19 | Chuyển nhượng | — |