
Alejandro Chumacero
35Tuổi
164Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Alejandro Chumacero là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Jorge Wilstermann.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Potosi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/41 | 1 | 2/2 | — | 6,55 |
| 11/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Oriente Petrolero | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/34 | 4 | 6/8 | — | 6,19 |
| 26/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Aurora | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 42/46 | 1 | 2/5 | — | 6,82 |
| 20/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Always Ready | T 4-1 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/27 | 2 | 2/3 | — | 8,17 |
| 16/09/2026 | Primera División Bolivia | vs The Strongest | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/44 | 3 | 3/5 | — | 5,85 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Blooming | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 3 | 6/9 | V | 5,37 |
| 05/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Universitario De Vinto | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/43 | 1 | 1/8 | — | 6,58 |
| 31/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Always Ready | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/49 | 2 | 2/5 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | H 2-2 | 82 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 18/23 | 0 | 0/4 | V | 6,67 |
| 20/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Potosi | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/36 | 0 | 0/3 | V | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/01/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/04/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 27 | 1,8 triệu € |
| 07/02/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 28 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 28 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 29 | 1,4 triệu € |
| 17/12/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/09/2021 | 30 | 750 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 09/06/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 22/11/2022 | 31 | 575 nghìn € |
| 09/04/2023 | 31 | 325 nghìn € |
| 20/07/2023 | 32 | 275 nghìn € |
| 21/02/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 26/06/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Jorge Wilstermann | Club A.B.B. | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Always Ready | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Union Espanola | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2021 | Puebla | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | The Strongest | Puebla | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 14/01/2015 | Sport Club do Recife | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | The Strongest | Sport Club do Recife | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Sport Club do Recife | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2013 | The Strongest | Sport Club do Recife | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực42