
Alejandro Bran là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Petrolul Ploiesti.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
898Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
299Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 898 | 3 | 1 | 3 | 24 | 8 | 81% | 48% | 2 | 0 | 7,15 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 898 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/24
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 327/400 (81%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 21/54 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/48 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/76 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 32
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 0 | 1/3 | — | 6,92 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | B 1-3 | 78 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/30 | 0 | 2/8 | — | 7,09 |
| 22/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 2-0 | 80 | 0 | 1 | 4 | 2 | 4 | 31/37 | 1 | 3/7 | — | 7,70 |
| 15/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | H 2-2 | 83 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 34/41 | 1 | 5/9 | — | 6,97 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | T 2-0 | 82 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 9/12 | 1 | 2/4 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 25/31 | 2 | 4/5 | V | 8,13 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 22/30 | 1 | 5/9 | — | 6,74 |
| 14/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 35/44 | 0 | 4/10 | V | 7,80 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 38/48 | 2 | 6/13 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/07/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/12/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/06/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 24/03/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/09/2026 | 25 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | LD Alajuelense | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2025 | Minnesota United FC | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2025 | LD Alajuelense | Minnesota United FC | Cho mượn | — |
| 04/01/2025 | Minnesota United FC | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Burton | Minnesota United FC | Cho mượn | — |
| 04/09/2024 | Minnesota United FC | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | CS Herediano | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Minnesota United FC | CS Herediano | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | CS Herediano | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | AD Guanacasteca | CS Herediano | Cho mượn | — |
| 12/07/2022 | CS Herediano | AD Guanacasteca | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | CS Herediano II | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Municipal Grecia | CS Herediano II | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | CS Herediano II | Municipal Grecia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | ADR Jicaral | CS Herediano II | Cho mượn | — |
| 21/09/2020 | CS Herediano II | ADR Jicaral | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật55
- Tư duy59
- Sức mạnh43
- Thể lực41