
Alejandro Bejarano
42Tuổi
170Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị
Alejandro Bejarano là tiền vệ 42 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Academia del Balompié Boliviano.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
21Đá chính
1.706Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 21 | 21 | 1.706 | 0 | 0 | 2 | 8 | 2 | 84% | 47% | 8 | 0 | 6,46 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.706 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 723/851 (84%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền dài chính xác
- 71/120 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/102 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 49
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Potosi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 63/73 | 1 | 2/6 | V | 6,65 |
| 11/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Oriente Petrolero | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/28 | 2 | 2/7 | V | 6,55 |
| 16/09/2026 | Primera División Bolivia | vs The Strongest | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/39 | 3 | 4/6 | V | 6,06 |
| 05/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Universitario De Vinto | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 47/53 | 4 | 7/12 | V | 7,57 |
| 31/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Always Ready | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Bolivar | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 1/4 | V | 5,58 |
| 23/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 40/45 | 1 | 3/4 | V | 6,77 |
| 17/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Nacional Potosi | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/39 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 08/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Club Guabira | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 67/77 | 1 | 3/7 | — | 7,06 |
| 05/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Oruro | T 4-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/43 | 1 | 1/1 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 36 | 100 nghìn € |
| 27/10/2021 | 37 | 75 nghìn € |
| 09/06/2022 | 37 | 75 nghìn € |
| 22/11/2022 | 38 | 75 nghìn € |
| 17/01/2024 | 39 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 39 | 50 nghìn € |
| 16/12/2024 | 40 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/03/2025 | Independiente Petrolero | Club A.B.B. | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2021 | Club Guabira | Independiente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2020 | Always Ready | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Club General San Martin VM | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Club Universitario de Sucre | Club General San Martin VM | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2017 | Real Potosí | Club Universitario de Sucre | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | Club Universitario de Sucre | Real Potosí | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2012 | The Strongest | Club Universitario de Sucre | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2011 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | The Strongest | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2010 | Club Atletico Talleres de Perico | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2009 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Club Atletico Talleres de Perico | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2009 | The Strongest | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2008 | Jorge Wilstermann | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2007 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh45
- Thể lực41