
Alejandro Balboa Bandeira
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Alejandro Balboa Bandeira là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo Real Valladolid CF.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
341Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 66% | 0 | 0 | 6,78 |
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 161 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 78% | 52% | 2 | 1 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/79 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/69 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | CAN | vs Sierra Leone | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/26 | 2 | 5/8 | — | 6,67 |
| 24/09/2026 | CAN | @ CHDC Congo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/53 | 2 | 5/7 | — | 6,88 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 4/6 | Đ | 5,49 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/25 | 0 | 3/6 | — | 5,31 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/5 | — | 6,81 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/24 | 1 | 3/5 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/01/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/09/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/10/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | CD Lugo | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Almere City FC | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Deportivo Alavés | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SD Huesca | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 07/08/2023 | Deportivo Alavés | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Alaves B | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Club San Ignacio | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Deportivo Alavés U19 | Club San Ignacio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Deportivo Alavés Youth | Deportivo Alavés U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh42
- Thể lực37