
Alejandro Alvarado Jr
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Alejandro Alvarado Jr là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Diego FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
8Đá chính
783Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
783Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 21 | 7 | 693 | 1 | 0 | 0 | 11 | 2 | 92% | 47% | 2 | 0 | 6,66 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 93% | 75% | 0 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 693 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 537/581 (92%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/120 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 53
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/65 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/69 | 3 | 6/10 | — | 6,62 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 3-3 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/32 | 1 | 2/7 | — | 6,43 |
| 11/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/30 | 1 | 3/7 | — | 6,42 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 3-3 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 21/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 3 | 4/8 | — | 6,42 |
| 14/09/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 0-5 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/44 | 3 | 6/10 | V | 6,41 |
| 10/09/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | B 2-3 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/21 | 0 | 2/4 | — | 6,79 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Orlando City | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/33 | 1 | 2/5 | — | 6,88 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 3-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/9 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 31/10/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.