
Aleix García là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
866Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/16Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 534 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 92% | 61% | 0 | 0 | 7,12 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 242 | 0 | 0 | 1 | 10 | 3 | 92% | 62% | 1 | 0 | 7,36 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 0% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 497/539 (92%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 13/44 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/43 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/271 (92%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/20 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/25 (84%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/139 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ OFI Crete FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 114/121 | 1 | 2/4 | V | 7,20 |
| 18/10/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/76 | 3 | 4/5 | — | 6,72 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lech Poznan | T 4-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 60/63 | 1 | 1/2 | — | 7,19 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 4-3 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 80/87 | 0 | — | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 63/71 | 0 | 1/4 | — | 7,20 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NK Publikum Celje | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 4 | 77/87 | 2 | 2/2 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 98/106 | 2 | 3/5 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 93/101 | 2 | 3/4 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ SV 07 Elversberg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 92/98 | 1 | 2/3 | — | 6,71 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 124/139 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 3,2 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 23 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2021 | 24 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 22/09/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 7,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 25 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 10,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 20,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 26 | 25,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 25,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 27 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 27 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 28 | 20,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 28 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Girona FC | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 22/07/2021 | Eibar | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | FC Dinamo 1948 | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Manchester City | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Royal Excel Mouscron | Manchester City | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Manchester City | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Girona FC | Manchester City | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | Manchester City | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Manchester City U21 | Manchester City | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2015 | Villarreal B | Manchester City U21 | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Villarreal Youth | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật83
- Tư duy77
- Sức mạnh45
- Thể lực71