
Alef·Manga là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Remo - PA.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
22Đá chính
2.089Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
348Phút/bàn
20/54Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 28 | 19 | 1.769 | 5 | 0 | 3 | 48 | 15 | 78% | 45% | 1 | 0 | 6,72 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 3 | 268 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 69% | 41% | 1 | 0 | 7,03 |
| Brazilian Copa Verde | 2026 | — | 0 | 0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.769 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 15/48
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 17/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/11/11
- Việt vị
- 21
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 363/460 (78%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 7/30 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/35 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/184 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 74
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 206
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/66 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/36 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Brazilian Copa Verde · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 52 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 2/4 | — | 6,49 |
| 15/09/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 1-2 | 40 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 6,37 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 01/09/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 2/2 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
| 18/08/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/21 | 1 | 3/8 | — | 6,86 |
| 05/08/2026 | Copa do Brasil | vs Santos FC - SP | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/15 | 1 | 2/6 | — | 6,46 |
| 02/08/2026 | Copa do Brasil | @ Santos FC - SP | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 4/10 | V | 6,46 |
| 30/07/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/27 | 0 | 3/4 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2020 | 25 | — |
| 11/08/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2021 | 27 | 1,3 triệu € |
| 05/04/2022 | 27 | 1,6 triệu € |
| 18/08/2022 | 27 | 1,6 triệu € |
| 13/11/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 17/04/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 26/06/2025 | 30 | 550 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 23/11/2025 | 30 | 550 nghìn € |
| 11/03/2026 | 31 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật52
- Tư duy60
- Sức mạnh40
- Thể lực41