
Aldrit Oshafi
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Aldrit Oshafi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Pogon Grodzisk Mazowiecki.
Tiểu sử Aldrit Oshafi
Aldrit Oshafi là tiền đạo thi đấu cho Pogon Grodzisk Mazowiecki, quốc tịch Albania, sinh ngày 26/03/2000 và hiện 26 tuổi. Chiều cao 178 cm, chân thuận phải. Ở mùa 2026-2027, Hạng 2 Ba Lan ghi nhận Aldrit Oshafi với 11 trận, 3 bàn thắng và 572 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Flamurtari đến Pogon Grodzisk Mazowiecki vào ngày 01/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
662Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
165Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 572 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 572 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/01/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/11/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/05/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/11/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/11/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/03/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Flamurtari | Pogon Grodzisk Mazowiecki | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | FK Tomori Berat | Flamurtari | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2024 | Malisheva | FK Tomori Berat | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Teuta Durres | Malisheva | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | FK Tomori Berat | Teuta Durres | Cho mượn | — |
| 07/01/2021 | Teuta Durres | FK Tomori Berat | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | KF Luftetari | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | KS Besa | KF Luftetari | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2017 | FK Tomori Berat | KS Besa | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | FK Tomori Berat U19 | FK Tomori Berat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Tomori Berat U17 | FK Tomori Berat U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật38
- Tư duy50
- Sức mạnh28
- Thể lực36