
Aldo Corzo
37Tuổi
173Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Aldo Corzo là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Universitario De Deportes.
Tiểu sử Aldo Corzo
Aldo Corzo là hậu vệ thi đấu cho Universitario De Deportes, mang quốc tịch Peru, sinh ngày 20/05/1989 và hiện 37 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở Liga 1 Peru mùa 2026, cầu thủ có 5 trận ra sân với 279 phút thi đấu và điểm trung bình 6,62. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 800 nghìn € (2019), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
279Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 5 | 3 | 279 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 65% | 1 | 0 | 6,62 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/113 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/23 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | Copa Libertadores | vs Deportes Tolima | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 3/4 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/09/2015 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/12/2015 | 26 | 350 nghìn € |
| 16/06/2016 | 27 | 450 nghìn € |
| 12/12/2016 | 27 | 475 nghìn € |
| 21/06/2017 | 28 | 475 nghìn € |
| 28/12/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/04/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 14/02/2020 | 30 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 08/12/2020 | 31 | 525 nghìn € |
| 19/05/2021 | 32 | 475 nghìn € |
| 21/11/2021 | 32 | 450 nghìn € |
| 31/05/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 21/11/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 01/06/2023 | 34 | 425 nghìn € |
| 19/11/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 27/05/2024 | 35 | 375 nghìn € |
| 06/11/2024 | 35 | 350 nghìn € |
| 11/06/2025 | 36 | 325 nghìn € |
| 18/09/2025 | 36 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 36 | 225 nghìn € |
| 04/06/2026 | 37 | 150 nghìn € |
| 31/08/2026 | 37 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh68
- Thể lực51