
Aldin mesic là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FK Velez Mostar.
Tiểu sử Aldin mesic
Aldin mesic là tiền đạo 22 tuổi thi đấu cho FK Velez Mostar, mang quốc tịch Bosnia and Herzegovina. Mùa 2026-2027, cầu thủ này có 13 trận ra sân, ghi 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, tổng cộng 985 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 300 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € (2025). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
985Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
985Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 337 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 7 | 7 | 648 | 0 | 0 | 1 | 11 | 2 | 69% | 41% | 2 | 0 | 7,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 337 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 648 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/132 (69%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/87 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 38
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hà Lan | B 0-4 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/17 | 4 | 8/19 | — | 5,65 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Na Uy | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 2/5 | — | 5,90 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dunajska Streda | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/16 | 2 | 4/12 | — | 5,91 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dunajska Streda | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 7/16 | — | 6,21 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Milsami | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,70 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Milsami | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,55 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Israel | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/25 | 1 | 3/11 | — | 6,43 |
| 27/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Slovenia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/23 | 1 | 2/11 | V | 6,10 |