Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aldin mesic

FK Velez MostarTiền đạoBIH
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Aldin mesic là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FK Velez Mostar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
985Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
985Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—6333710000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—7764800111269%41%207,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 337 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 648 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/132 (69%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/87 (41%)
Không chiến thắng / thua
10 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 38
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aldin mesic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Hà LanB 0-4890010111/1748/19—5,65
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Na UyB 1-6900010016/2012/5—5,90
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dunajska StredaB 0-390002019/1624/12—5,91
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dunajska StredaB 0-1900010012/1727/16—6,21
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC MilsamiT 1-09010000—0—V7,70
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC MilsamiH 1-16500000—0—V6,55
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 IsraelH 0-0900031119/2513/11—6,43
27/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 SloveniaH 0-0900031013/2312/11V6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/202319150 nghìn €
18/12/202319250 nghìn €
10/06/202420200 nghìn €
18/12/202420200 nghìn €
03/06/202521150 nghìn €
08/09/202521200 nghìn €
16/12/202521400 nghìn €
31/05/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy62
  • Sức mạnh36
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com