
Aldair Vásquez là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Atletico Grau.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
12Đá chính
1.012Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
10/19Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 21 | 10 | 863 | 3 | 0 | 0 | 19 | 10 | 62% | 47% | 0 | 0 | 6,44 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 2 | 149 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 863 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/274 (62%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/17 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/121 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 43
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 149 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 1-3 | 61 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/13 | 1 | 1/6 | — | 7,10 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/28 | 1 | 8/16 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/24 | 1 | 3/9 | — | 6,38 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 3-1 | 59 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/6 | 1 | 2/6 | — | 7,24 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 2-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/4 | — | 5,72 |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 3-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,13 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 6/8 | — | 7,13 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/13 | 0 | 1/4 | — | 6,64 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/27 | 0 | 5/6 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/11/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 02/09/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/11/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/04/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/11/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Atletico Grau | Sporting Cristal | Cho mượn | — |
| 07/01/2024 | Sporting Cristal | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Sporting Cristal II | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Sporting Cristal U20 | Club Sporting Cristal II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club Sporting Cristal Juvenil | Club Sporting Cristal U20 | Chuyển nhượng | — |