Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aldair Quintana

32Tuổi
194Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Aldair Quintana là thủ môn 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Independiente del Valle.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

38Trận ra sân
38Đá chính
3.420Phút
97Cứu thua
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—28282.5206882078%72%106,71
Copa Libertadores2026—10109002961277%80%106,90
Siêu cúp Ecuador——1190000——006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,71

Thủ môn

Cứu thua
68
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
18/18
Bắt bóng bổng tốt
16

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
557/708 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
92/236 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
155
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,90

Thủ môn

Cứu thua
29
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
10/10
Bắt bóng bổng tốt
10

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
201/261 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
39/97 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Siêu cúp Ecuador · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aldair Quintana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuador@ MacaraB 0-19041028/3000/1—7,37
10/10/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasT 2-19040018/210——6,10
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs ParaguayB 0-19010015/190——6,40
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoH 1-1dự bị000—0———
18/09/2026Copa Libertadores@ Flamengo - RJH 1-19020015/220——6,61
14/09/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaT 3-29020119/2800/1—6,04
11/09/2026Copa Libertadoresvs Flamengo - RJB 0-29000025/280——5,77
06/09/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraT 3-19070133/360——8,67
03/09/2026LigaPro Ecuador@ Barcelona SC(ECU)B 1-29050014/2301/2—6,65
30/08/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaH 2-29050026/300——7,32

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 625 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,1 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20162175 nghìn €
31/08/201622100 nghìn €
09/11/201622150 nghìn €
30/01/201722200 nghìn €
18/11/201723200 nghìn €
06/03/201823200 nghìn €
07/06/201823200 nghìn €
08/10/201824200 nghìn €
14/06/201924300 nghìn €
27/02/202025600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
15/01/202126625 nghìn €
06/06/202126800 nghìn €
23/09/2021271,1 triệu €
12/01/2022271,0 triệu €
16/06/202227700 nghìn €
04/09/202228500 nghìn €
11/12/202228450 nghìn €
06/07/202328700 nghìn €
14/09/202329850 nghìn €
06/12/202329750 nghìn €
04/03/202429850 nghìn €
10/06/202429900 nghìn €
09/12/202430900 nghìn €
19/06/202530900 nghìn €
14/09/202531800 nghìn €
04/12/202531800 nghìn €
02/06/202631900 nghìn €
14/09/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/03/2026Atletico BucaramangaIndependiente del ValleHết hạn mượn 0.305M €305 nghìn €
31/12/2024Atletico Nacional MedellinAtletico BucaramangaChuyển nhượng—
30/12/2024Atletico BucaramangaAtletico Nacional MedellinCho mượn—
31/12/2023Atletico Nacional MedellinAtletico BucaramangaChuyển nhượng—
30/12/2023Deportivo PereiraAtletico Nacional MedellinCho mượn—
12/01/2023Atletico Nacional MedellinDeportivo PereiraChuyển nhượng—
30/06/2019Atletico HuilaAtletico Nacional MedellinChuyển nhượng—
31/12/2017Dep.Independiente MedellinAtletico HuilaChuyển nhượng—
30/12/2017Deportes TolimaDep.Independiente MedellinCho mượn—
31/12/2016Dep.Independiente MedellinDeportes TolimaChuyển nhượng—
29/06/2016OrsomarsoDep.Independiente MedellinCho mượn—
31/12/2015Dep.Independiente MedellinOrsomarsoChuyển nhượng—
30/12/2015Atletico FCDep.Independiente MedellinCho mượn—
15/01/2015Dep.Independiente MedellinAtletico FCChuyển nhượng—
31/12/2014Independiente Medellin U20Dep.Independiente MedellinChuyển nhượng—
31/12/2013Club River Plate U20Independiente Medellin U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực57
  • Chỉ số 166
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com