
Alcides Benitez là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Belgrano.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
19Đá chính
1.627Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 24 | 17 | 1.436 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 73% | 57% | 7 | 0 | 6,43 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 2 | 191 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 61% | 1 | 0 | 4,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.436 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 15/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 360/490 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/41 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/67 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/56
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 109/191 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 99 / 67
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 254
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 4,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/68 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/4 | — | 7,05 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 1/2 | — | 6,27 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 2 | 6/9 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/36 | 4 | 7/11 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 3 | 8/14 | V | 6,29 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 1-2 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 2 | 5/10 | V | 5,75 |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/36 | 1 | 4/8 | V | 5,61 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/08/2023 | 21 | — |
| 24/03/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/03/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/05/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/12/2025 | 23 | 1,3 triệu € |
| 17/03/2026 | 23 | 1,8 triệu € |
| 21/05/2026 | 23 | 1,8 triệu € |
| 16/09/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | Club Guaraní | Belgrano | Hết hạn mượn 0.429748M € | 429 nghìn € |
| 31/12/2023 | Club Guarani U23 | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Club Sportivo 2 de Mayo | Club Guarani U23 | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Club Guarani U23 | Club Sportivo 2 de Mayo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Guaraní Jugend | Club Guarani U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực47