Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Albion Ademi

Shenzhen Peng CityTiền đạoALB
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Albion Ademi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Shenzhen Peng City.

Tiểu sử Albion Ademi

Albion Ademi là tiền đạo người Albania, hiện thi đấu cho Shenzhen Peng City, sinh ngày 19/02/1999 và 27 tuổi. Ở mùa 2026, Albion Ademi ra sân 18 trận, ghi 3 bàn, có 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,82. Tại Siêu hạng Trung Quốc, số liệu là 17 trận, 3 bàn và 2 kiến tạo; ở Cúp FA Trung Quốc là 1 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 2,0 triệu € (2024). Ngày 03/01/2026, cầu thủ chuyển từ Tianjin Jinmen Tiger đến Shenzhen Peng City; chiều cao 173 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
16Đá chính
1.282Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—17151.207302271277%47%006,83
Cúp FA Trung Quốc2026—117500100——006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.207 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
12/27
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
38/74
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/263 (77%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
7/42 (16%)
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
70/148 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
68 / 68
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
196
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Albion Ademi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-3900100526/3306/13—7,16
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 2-2850021017/2203/4—6,54
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanH 1-1900052430/3318/13—7,05
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 0-1770052316/2018/9—6,91
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCH 1-180002139/1105/13—7,04
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenT 2-187102107/1428/11—8,19
07/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 0-4900011014/1604/10—6,21
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 2-0890110321/2602/6—7,18
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 3-4900010214/2206/14—6,36
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shanghai PortH 1-17501000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/201516100 nghìn €
01/11/201516100 nghìn €
09/03/20161750 nghìn €
12/06/20161750 nghìn €
27/10/20161725 nghìn €
24/03/20171850 nghìn €
24/06/20171825 nghìn €
27/10/20171850 nghìn €
24/04/20181950 nghìn €
22/10/201819100 nghìn €
03/04/201920150 nghìn €
24/07/201920100 nghìn €
19/10/20192025 nghìn €
16/05/20202125 nghìn €
30/08/202021300 nghìn €
08/06/202122200 nghìn €
16/12/202122200 nghìn €
14/04/202223200 nghìn €
13/12/202223200 nghìn €
26/06/202324200 nghìn €
12/09/202324450 nghìn €
07/12/202324500 nghìn €
03/06/202425750 nghìn €
10/12/2024252,0 triệu €
18/06/2025261,8 triệu €
16/12/2025261,2 triệu €
07/06/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2026Tianjin Jinmen TigerShenzhen Peng CityChuyển nhượng—
13/02/2024IFK VarnamoTianjin Jinmen TigerHết hạn mượn 0.49M €490 nghìn €
31/01/2024DjurgardensIFK VarnamoHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
30/12/2023IFK VarnamoDjurgardensCho mượn—
10/01/2023DjurgardensIFK VarnamoChuyển nhượng—
14/07/2022LahtiDjurgardensCho mượn—
24/03/2022DjurgardensLahtiChuyển nhượng—
20/01/2021IFK MariehamnDjurgardensHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
31/12/2019Inter TurkuIFK MariehamnChuyển nhượng—
30/12/2017PS Kemi KingsInter TurkuCho mượn—
26/07/2017Inter TurkuPS Kemi KingsChuyển nhượng—
04/08/2016TPS TurkuInter TurkuChuyển nhượng—
31/12/2014Turun Palloseura U20TPS TurkuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy60
  • Sức mạnh31
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com