
Alberto Quintero là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Plaza Amador.
Tiểu sử Alberto Quintero
Alberto Quintero là tiền đạo người Panama, hiện thi đấu cho Plaza Amador và năm nay 38 tuổi. Cầu thủ cao 167 cm, nặng 60 kg, thuận chân phải, sinh ngày 18/12/1987. Mùa 2026, Quintero có 25 trận ra sân, ghi 5 bàn và 1 kiến tạo trong 484 phút thi đấu. Ở Panamanian Liga de Futbol có 4 bàn sau 21 trận, còn tại Cúp Trung Mỹ có 1 bàn sau 4 trận. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 800 nghìn € (2019), hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
17Đá chính
484Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
96Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
1,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panamanian Liga de Futbol | 2026 | — | 21 | 17 | 376 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 0 | 108 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 89% | 53% | 1 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 376 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/121 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ LD Alajuelense | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 2/2 | V | 6,20 |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Xelaju MC | T 5-2 | 36 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/34 | 0 | 2/3 | — | 6,98 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Luis Angel Firpo | T 2-1 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 19/23 | 0 | 1/5 | — | 6,77 |
| 29/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Diriangen | B 2-4 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 28/29 | 1 | 3/5 | — | 7,90 |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Anh | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 24/06/2026 | World Cup | vs Croatia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/06/2026 | World Cup | @ Ghana | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Bosnia và Herzegovina | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Cộng hòa Dominica | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 01/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Brazil | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |