
Alberto Quintero là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Plaza Amador.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
17Đá chính
484Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
96Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
1,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panamanian Liga de Futbol | 2026 | — | 21 | 17 | 376 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 0 | 108 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 89% | 53% | 1 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 376 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/121 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ LD Alajuelense | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 2/2 | V | 6,20 |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Xelaju MC | T 5-2 | 36 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/34 | 0 | 2/3 | — | 6,98 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Luis Angel Firpo | T 2-1 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 19/23 | 0 | 1/5 | — | 6,77 |
| 29/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Diriangen | B 2-4 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 28/29 | 1 | 3/5 | — | 7,90 |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Anh | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 24/06/2026 | World Cup | vs Croatia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/06/2026 | World Cup | @ Ghana | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Bosnia và Herzegovina | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Cộng hòa Dominica | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 01/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Brazil | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2009 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/11/2009 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/04/2010 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/02/2016 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/05/2016 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/12/2016 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/06/2017 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/12/2017 | 30 | 500 nghìn € |
| 16/04/2019 | 31 | 800 nghìn € |
| 14/02/2020 | 32 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 525 nghìn € |
| 08/12/2020 | 32 | 500 nghìn € |
| 19/05/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 21/11/2021 | 33 | 475 nghìn € |
| 31/05/2022 | 34 | 450 nghìn € |
| 21/11/2022 | 34 | 425 nghìn € |
| 01/06/2023 | 35 | 375 nghìn € |
| 19/11/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 03/06/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 11/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 21/05/2026 | 38 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Tư duy59
- Sức mạnh45
- Thể lực44
- Kỹ thuật56