Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alberto Quiles

Tianjin Jinmen TigerTiền đạoESP
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Alberto Quiles là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Tianjin Jinmen Tiger.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.482Phút
12Bàn thắng
2Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
30/71Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—28282.4821202713074%46%107,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.482 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
12
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
30/71
Sút trong vòng cấm
50
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
13
Rê bóng thành công
36/80
Đá phạt (bàn / sút)
1/52
Phản công (bàn / sút / lần)
3/12/13
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
402/537 (74%)
Chuyền quyết định
30
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
14/25 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
10
Phá bóng
27
Chặn cú sút
16

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
164/350 (46%)
Không chiến thắng / thua
51 / 67
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
113 / 119
Bị tước bóng
50
Mất quyền kiểm soát
338
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
52

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alberto Quiles · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCT 1-0900000119/2904/9—6,23
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengT 1-0901011013/2025/14—7,69
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 1-076002019/1415/8—6,49
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 2-1900041011/1505/16—6,37
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastH 1-1900041119/2023/10—6,79
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 0-0900021118/2713/12—6,36
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 2-4901064212/1904/7—8,13
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 1-2900121210/1216/16—6,93
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 3-2901032218/2005/8—8,20
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 2-0901031222/3018/12—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201722300 nghìn €
12/10/202126450 nghìn €
29/12/202126600 nghìn €
28/06/202227600 nghìn €
28/12/202227600 nghìn €
29/06/202328600 nghìn €
12/10/202328700 nghìn €
19/12/202328900 nghìn €
23/06/2024291,0 triệu €
13/10/2024291,2 triệu €
12/12/2024291,2 triệu €
18/06/2025301,5 triệu €
16/12/2025301,5 triệu €
07/06/2026311,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2025Albacete Balompié SADTianjin Jinmen TigerHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
03/07/2023RC DeportivoAlbacete Balompié SADChuyển nhượng—
30/06/2021Recreativo HuelvaRC DeportivoChuyển nhượng—
12/07/2019CordobaRecreativo HuelvaChuyển nhượng Free—
29/06/2019Recreativo HuelvaCordobaCho mượn—
22/08/2018CordobaRecreativo HuelvaChuyển nhượng—
30/06/2018Córdoba CF BCordobaChuyển nhượng—
25/01/2018UCAM MurciaCórdoba CF BCho mượn—
31/07/2017Córdoba CF BUCAM MurciaChuyển nhượng—
29/06/2015UD MarbellaCórdoba CF BCho mượn—
29/01/2015Córdoba CF BUD MarbellaChuyển nhượng—
23/07/2014Recreativo Huelva U19Córdoba CF BChuyển nhượng—
29/06/2014Celta Vigo BRecreativo Huelva U19Cho mượn—
22/07/2013Recreativo Huelva U19Celta Vigo BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy56
  • Sức mạnh36
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com