
Alberto Moreno
Tiền vệESP
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Alberto Moreno là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Athletic Bilbao B | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/4 | V | 6,60 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Extremadura UD | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Zamora CF | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cultural Leonesa | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 2/2 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Aviles | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 1/3 | — | — |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Lugo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 1 | 1/3 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Barakaldo CF | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 4/6 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Union | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/60 | 2 | 5/10 | — | — |
| 22/03/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs CD Basconia | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 2/8 | V | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Alaves B | CD Coria | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Atletico de Madrid B | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | CD Linares Deportivo | Atletico de Madrid B | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Atletico de Madrid B | CD Linares Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atlético de Madrid U17 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Chuyển nhượng | — |