
Alberto del Moral là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Hajduk Split.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
652Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 583 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 86% | 57% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 83% | 1 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 583 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 296/344 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/76 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 25
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/25 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 3/8 | — | 6,62 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 3 | 5/6 | V | 6,56 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/50 | 1 | 9/12 | — | 6,21 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | — | — | 6,19 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 3 | 7/10 | — | 6,57 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/49 | 4 | 9/10 | — | 6,71 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/63 | 0 | 8/16 | — | 7,20 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | H 2-2 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 3 | 4/6 | — | 5,86 |
| 24/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 1 | 5/10 | — | 7,04 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/03/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Real Oviedo | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Cordoba | Real Oviedo | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | Real Oviedo | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Cordoba | Real Oviedo | Cho mượn | — |
| 14/01/2025 | Real Oviedo | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Villarreal B | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cordoba | Villarreal B | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2020 | Córdoba CF B | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Cordoba U19 | Córdoba CF B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CD Villacañas | Cordoba U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh57
- Thể lực49