Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Albert Sambi Lokonga

Hamburger SVTiền vệBEL
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Albert Sambi Lokonga là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Hamburger SV.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
393Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—443330001086%48%106,39
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11600000079%50%006,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/166 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/29 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/39 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Albert Sambi Lokonga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimT 3-2760000330/3802/7—6,21
19/09/2026Bundesligavs FC KölnT 2-1890000025/2824/9—6,49
13/09/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 0-5780000031/3512/4—6,15
29/08/2026Bundesliga@ Borussia DortmundB 0-2900010257/6526/9V6,70
24/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SC VerlT 3-0600000031/3912/4—6,86
16/05/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenH 1-1900031246/5124/5—7,01
10/05/2026Bundesligavs SC FreiburgT 3-2800000029/3212/5—6,40
02/05/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtT 2-1790011130/3101/2—6,69
25/04/2026Bundesligavs TSG HoffenheimB 1-215000007/802/3V5,89
04/04/2026Bundesligavs FC AugsburgH 1-1900000257/6437/12—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 11,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/201818300 nghìn €
29/03/201818700 nghìn €
02/06/201818700 nghìn €
26/12/2018192,0 triệu €
09/06/2019192,0 triệu €
05/09/2019195,0 triệu €
12/12/20192011,0 triệu €
07/04/20202010,0 triệu €
15/10/20202010,0 triệu €
16/03/20212112,0 triệu €
06/06/20212112,0 triệu €
04/10/20212116,0 triệu €
22/12/20212216,0 triệu €
14/06/20222214,0 triệu €
02/11/20222315,0 triệu €
19/06/20232315,0 triệu €
18/12/20232412,0 triệu €
13/03/20242415,0 triệu €
26/05/20242415,0 triệu €
10/10/20242412,0 triệu €
26/12/20242512,0 triệu €
20/03/2025259,0 triệu €
08/06/2025258,0 triệu €
13/10/2025256,0 triệu €
18/12/2025268,0 triệu €
19/03/20262610,0 triệu €
26/05/20262612,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025ArsenalHamburger SVHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2025Sevilla FCArsenalCho mượn—
14/07/2024ArsenalSevilla FCChuyển nhượng—
30/05/2024Luton TownArsenalCho mượn—
31/08/2023ArsenalLuton TownChuyển nhượng—
30/05/2023Crystal PalaceArsenalCho mượn—
30/01/2023ArsenalCrystal PalaceChuyển nhượng—
18/07/2021AnderlechtArsenalHết hạn mượn 17.5M €17,5 triệu €
31/12/2017RSCA FuturesAnderlechtChuyển nhượng—
30/06/2017Anderlecht U19RSCA FuturesChuyển nhượng—
30/06/2016Anderlecht U17Anderlecht U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy56
  • Sức mạnh42
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com