
Albert Lottin là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Uniao Leiria.
Tiểu sử Albert Lottin
Albert Lottin là tiền vệ quốc tịch Pháp, hiện chơi cho Uniao Leiria. Sinh ngày 29/08/2001, cầu thủ 25 tuổi cao 181 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Albert Lottin đã có 6 trận với 228 phút thi đấu và 1 kiến tạo tại Hạng 2 Bồ Đào Nha. Giá trị thị trường hiện ở mức 250 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ Castellon về Uniao Leiria vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
228Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 228 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 87% | 32% | 0 | 0 | 3,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 3,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/63 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/31 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | T 4-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 4/10 | — | 6,06 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/24 | 0 | 3/9 | — | 6,56 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 2 | 3/12 | — | 6,31 |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 1/5 | — | 6,48 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 25/36 | 3 | 4/14 | — | 6,57 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/27 | 1 | 4/7 | — | 5,70 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/1 | — | 6,04 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/8 | — | 5,87 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2019 | 17 | 500 nghìn € |
| 18/12/2019 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 450 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/03/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Castellon | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Uniao Leiria | Castellon | Cho mượn | — |
| 21/08/2025 | Castellon | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2024 | Free player | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Panahaiki-2005 | Free player | Trở lại | — |
| 23/09/2023 | Free player | Panahaiki-2005 | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2023 | FC Utrecht U21 | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2020 | Bordeaux | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2018 | Bordeaux B | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bordeaux U17 | Bordeaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Centre de Formation de Football de Paris | Bordeaux U17 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2015 | FC Girondins Bordeaux Youth | Centre de Formation de Football de Paris | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh38
- Thể lực34