Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alban Taipi

OtrantTiền đạo
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Alban Taipi là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Otrant.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
558Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
139Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—9655840000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 558 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alban Taipi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 1-0dự bị00000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 1-34600000—0——6,00
18/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-16900000—0———
12/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasB 1-2dự bị00000—0———
06/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiB 0-12700000—0——5,90
18/03/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-29000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/05/20221875 nghìn €
21/02/20231975 nghìn €
06/06/20231950 nghìn €
22/03/202622250 nghìn €
01/06/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026FK Nyva BuzovaOtrantChuyển nhượng—
11/02/2026ArsimiFK Nyva BuzovaChuyển nhượng—
08/01/2025Detonit PlackovicaArsimiChuyển nhượng—
10/07/2024Besa Dobri DolDetonit PlackovicaChuyển nhượng—
31/07/2023Szombathelyi HaladasBesa Dobri DolChuyển nhượng—
29/06/2023Szentlorinc SESzombathelyi HaladasCho mượn—
14/01/2023Szombathelyi HaladasSzentlorinc SEChuyển nhượng—
20/07/2022Renova CepcisteSzombathelyi HaladasChuyển nhượng—
31/12/2021Renova Dzepciste YouthRenova CepcisteChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com