
Alassane Pléa là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo PSV Eindhoven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 7,32 |
| Siêu cúp Hà Lan | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/12 (100%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | H 2-2 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 12/12 | 0 | 0/1 | — | 7,32 |
| 02/08/2026 | Siêu cúp Hà Lan | vs AZ Alkmaar | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Villarreal CF | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 2/4 | — | 6,19 |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Rakow Czestochowa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 06/01/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/05/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/01/2014 | 20 | 750 nghìn € |
| 06/08/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 05/09/2015 | 22 | 4,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 22 | 4,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 23 | 5,0 triệu € |
| 31/10/2016 | 23 | 7,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 23 | 12,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 12,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 24 | 15,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 25 | 18,0 triệu € |
| 21/08/2018 | 25 | 23,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 25 | 28,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 38,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 30,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 26 | 30,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 24,0 triệu € |
| 07/07/2020 | 27 | 30,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 27 | 35,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 27 | 30,0 triệu € |
| 30/03/2021 | 28 | 25,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 28 | 22,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 28 | 18,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 28 | 15,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 29 | 15,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 29 | 15,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 30 | 10,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 30 | 8,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 30 | 8,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 31 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 31 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 32 | 5,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 33 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 38,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2025 | Borussia Monchengladbach | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 12/07/2018 | OGC Nice | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 23M € | 23,0 triệu € |
| 27/08/2014 | Lyon | OGC Nice | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2014 | AJ Auxerre | Lyon | Cho mượn | — |
| 30/01/2014 | Lyon | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Wasquehal Football U17 | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật72
- Tư duy64
- Sức mạnh24
- Thể lực34