
Alassane Diaby
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Alassane Diaby là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Quevilly Rouen Métropole.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
723Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 723 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 73% | 61% | 3 | 0 | 5,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 723 phút · điểm TB 5,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/232 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/42 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/105 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs US Orléans | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 19/25 | 3 | 5/9 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 4 | 14/17 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/31 | 0 | 0/4 | — | — |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 4 | 11/15 | V | 6,05 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 4 | 7/12 | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/24 | 3 | 8/12 | V | 6,23 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 9/19 | — | 6,38 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/54 | 0 | 7/12 | V | 6,30 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 4/5 | — | 6,74 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Caen | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/01/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/09/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/01/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/11/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 01/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/11/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 01/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Aubagne | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Nancy | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | FK Tuzla City | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2022 | Free player | FK Tuzla City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Quevilly Rouen Métropole | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Pau FC | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Free player | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FK Septemvri Sofia | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Free player | FK Septemvri Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Ankaraspor FK | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2016 | Lierse SK | Ankaraspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2015 | Monaco U21 | Lierse SK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |