Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alan Saldivia

24Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Alan Saldivia là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
22Đá chính
2.055Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—14131.21500110185%58%406,46
Copa Sudamericana2026—876600016286%75%206,94
Copa do Brasil2026—221800000090%83%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.215 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
588/687 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
29/68 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
27
Phá bóng
60
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
75/129 (58%)
Không chiến thắng / thua
34 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 28
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
321/371 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
13/39 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
9
Phá bóng
57
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/57 (75%)
Không chiến thắng / thua
17 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/94 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alan Saldivia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsB 1-3900000058/6716/7—6,38
18/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 0-1dự bị00000—0———
14/10/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsT 1-0900010018/2302/4—7,28
11/10/2026Serie A Brazilvs Remo - PAH 0-0900000067/75310/13V6,41
08/10/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJT 2-1900000040/4614/10—6,69
20/09/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 5-0900110166/7416/9—7,14
16/09/2026Copa Sudamericanavs Independiente Santa FeT 2-0900110123/3235/7—7,05
09/09/2026Copa Sudamericana@ Independiente Santa FeH 0-0900010033/3857/8V7,02
30/08/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGT 3-1dự bị00000—0———
14/08/2026Copa Sudamericanavs Olimpia AsuncionH 0-0900010079/85611/13—7,43

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/20232050 nghìn €
19/07/202321425 nghìn €
25/09/202321700 nghìn €
12/12/2023211,0 triệu €
28/03/2024211,5 triệu €
12/06/2024222,0 triệu €
11/11/2024222,0 triệu €
29/06/2025231,8 triệu €
09/12/2025231,2 triệu €
25/05/2026241,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2026Colo ColoVasco da Gama Saf - RJHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2022Colo Colo U21Colo ColoChuyển nhượng—
31/12/2021Montevideo City Torque U19Colo Colo U21Hết hạn mượn 0.4396M €439 nghìn €
30/12/2021Colo Colo U21Montevideo City Torque U19Cho mượn—
21/11/2021Montevideo City Torque U19Colo Colo U21Chuyển nhượng—
01/03/2021Defensor Sporting U19Montevideo City Torque U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh71
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com