
Alan Mineiro là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Barcelona BA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2012 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/05/2015 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/09/2015 | 27 | 700 nghìn € |
| 14/12/2015 | 28 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2016 | 28 | 1,2 triệu € |
| 27/11/2016 | 29 | 950 nghìn € |
| 29/10/2017 | 30 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 30 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2019 | 31 | 500 nghìn € |
| 30/06/2020 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2016; hiện tại 1,1 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2023 | SC Aymorés | Barcelona FC (BA) | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2023 | Comercial Futebol Clube (SP) | SC Aymorés | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Unknown | Comercial Futebol Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | AA Aparecidense | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Brasiliense FC (DF) | AA Aparecidense | Chuyển nhượng | — |
| 17/06/2021 | Vila Nova | Brasiliense FC (DF) | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2018 | Corinthians - SP | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2018 | Fortaleza | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 01/01/2018 | Corinthians - SP | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | Vila Nova | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 05/05/2017 | Corinthians - SP | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2017 | Ferroviaria SP | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 02/01/2017 | Corinthians - SP | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Red Bull Bragantino | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 05/09/2016 | Corinthians - SP | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2016 | America MG | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 20/05/2016 | Corinthians - SP | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | Ferroviaria SP | Corinthians - SP | Hết hạn mượn 0.23686M € | 236 nghìn € |
| 30/11/2015 | Red Bull Bragantino | Ferroviaria SP | Cho mượn | — |
| 05/05/2015 | Ferroviaria SP | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực38
- Kỹ thuật59