
Alan Martín Cantero là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Alianza Lima.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
9Đá chính
923Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
461Phút/bàn
9/34Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 22 | 9 | 923 | 2 | 0 | 3 | 34 | 9 | 79% | 54% | 2 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 923 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/34
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 19/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/6
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/307 (79%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/20 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/156 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 56
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 154
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/21 | 1 | 6/13 | — | 6,17 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-2 | 39 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 2/6 | — | 6,30 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 3/3 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 5/12 | 1 | 8/11 | — | 6,60 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 3/9 | — | 6,68 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 3-1 | 20 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 10/11 | 1 | 1/3 | — | 7,60 |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 1 | 3/6 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/10/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 10/03/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 05/11/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 24/03/2026 | 27 | 750 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 750 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh36
- Thể lực37