Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alan Martín Cantero

Alianza LimaTiền đạoARG
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Alan Martín Cantero là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Alianza Lima.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
9Đá chính
923Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
461Phút/bàn
9/34Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—22992320334979%54%206,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 923 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
9/34
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
19/39
Đá phạt (bàn / sút)
1/36
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/6
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
245/307 (79%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
14/20 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/156 (54%)
Không chiến thắng / thua
15 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 56
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
154
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
36

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alan Martín Cantero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 3-1dự bị00000—0———
19/09/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 2-0610010115/2116/13—6,17
13/09/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-2390010012/1402/6—6,30
07/09/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIH 1-1260030112/1303/3—6,69
30/08/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoB 0-145004125/1218/11—6,60
24/08/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarH 1-1dự bị00000—0———
16/08/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 1-024001018/903/9—6,68
09/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysH 1-11001002/301/1—6,61
02/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaT 3-1200111210/1111/3—7,60
27/07/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosH 2-231001102/213/6—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20212275 nghìn €
19/10/20212375 nghìn €
04/07/202224150 nghìn €
15/12/202224200 nghìn €
03/07/202325200 nghìn €
18/12/202325125 nghìn €
10/03/202425350 nghìn €
11/06/2024251,0 triệu €
12/12/202426700 nghìn €
11/06/202526650 nghìn €
05/11/202527700 nghìn €
24/03/202627750 nghìn €
04/06/202627750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 750 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy55
  • Sức mạnh36
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com