
Alan Lescano
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị
Alan Lescano là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
478Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 5 | 4 | 307 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 87% | 39% | 0 | 0 | 7,13 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 171 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 93% | 58% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/165 (87%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/33 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/87 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 53/55 | 1 | 5/8 | — | 7,20 |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/41 | 3 | 4/11 | — | 6,22 |
| 14/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 2/4 | — | 6,55 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 27/31 | 1 | 2/3 | — | 7,20 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | T 2-1 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/36 | 0 | 1/6 | — | 8,02 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 5-0 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 38/43 | 3 | 6/12 | — | 7,80 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 50/56 | 0 | 2/6 | — | 8,20 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/59 | 2 | 2/4 | — | 6,50 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/56 | 1 | 6/10 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/10/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 1,3 triệu € |
| 10/03/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 5,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 7,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 24 | 7,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Argentinos Juniors | Vasco da Gama Saf - RJ | Hết hạn mượn 6.45M € | 6,5 triệu € |
| 30/07/2023 | Gimnasia La Plata | Argentinos Juniors | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2022 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật59
- Tư duy53
- Sức mạnh48
- Thể lực57