
Alan Gonzalo Varela là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo FC Porto.
Tiểu sử Alan Gonzalo Varela
Alan Gonzalo Varela (25 tuổi) là tiền vệ của FC Porto, mang quốc tịch Argentina. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân, 289 phút thi đấu và điểm trung bình 6,40, gồm 2 trận Cúp C1 châu Âu và 4 trận Primeira Liga. Giá trị thị trường hiện là 28,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 35,0 triệu € (2024), với hợp đồng đến 29/06/2030. Chuyển nhượng gần nhất là vụ hết hạn cho mượn từ Boca Juniors sang FC Porto vào ngày 15/08/2023, với phí 8,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
334Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 158 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 76% | 45% | 1 | 0 | 5,91 |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 131 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 40% | 1 | 0 | 6,65 |
| Siêu cúp Bồ Đào Nha | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 0% | 0 | 0 | 7,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/73 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/74 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/36 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs PSV Eindhoven | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/50 | 2 | 4/8 | V | 5,55 |
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 3/4 | V | 6,44 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 4-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester City | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 1/3 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,76 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 2 | 3/7 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 19 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 19 | 7,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 20 | 7,0 triệu € |
| 07/02/2022 | 20 | 6,5 triệu € |
| 23/05/2022 | 20 | 7,0 triệu € |
| 05/09/2022 | 21 | 8,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 21 | 10,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 22 | 9,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 14,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 22 | 25,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 22 | 35,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 23 | 35,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 32,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 24 | 32,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 32,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 25 | 28,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 28,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2023 | Boca Juniors | FC Porto | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 31/12/2020 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Boca Juniors Youth | Boca Juniors U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh58
- Thể lực58