
Alan Godoy là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Lugo.
Tiểu sử Alan Godoy
Alan Godoy là tiền đạo thi đấu cho CD Lugo, mang quốc tịch Spain và 23 tuổi. Sinh ngày 04/05/2003, cầu thủ cao 174 cm, nặng 61 kg và dùng chân phải. Trong mùa 2026-2027, Alan Godoy ghi 2 bàn sau 5 trận ra sân với tổng 88 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 300 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 31/08/2026, khi Alan Godoy chuyển từ FC Barcelona Atlètic đến CD Lugo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
108Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
2,50Bàn/90 phút
36Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 108 | 3 | 1 | 0 | 12 | 6 | 60% | 50% | 0 | 0 | 4,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 4,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/6
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/33 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Deportivo La Coruna B | T 3-0 | 20 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 1/4 | — | 7,60 |
| 13/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Logrones | T 3-1 | 31 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/13 | 1 | 4/6 | — | 7,90 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Aviles | T 2-1 | 6 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0/3 | 0 | 2/2 | — | — |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Racing de Ferrol | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 1/7 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Zamora CF | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 3/3 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/01/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/09/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | FC Barcelona Atlètic | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sabadell | FC Barcelona Atlètic | Cho mượn | — |
| 12/01/2026 | FC Barcelona Atlètic | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | CF Estrela Amadora SAD | FC Barcelona Atlètic | Cho mượn | — |
| 04/07/2025 | FC Barcelona Atlètic | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Eldense | FC Barcelona Atlètic | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 13/07/2024 | Deportivo Alavés | Eldense | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 29/06/2024 | Gimnastic de Tarragona | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 23/01/2024 | Deportivo Alavés | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | Mirandes | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 03/08/2023 | Deportivo Alavés | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Alaves B | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Atletico Sanluqueno | Alaves B | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Alaves B | Atletico Sanluqueno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Deportivo Alavés U19 | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Deportivo Alavés Youth | Deportivo Alavés U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | UD Las Palmas Yout | Deportivo Alavés Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực45