
Alan Franco là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Tigres UANL.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.068Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 876 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 86% | 58% | 1 | 0 | 6,62 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 192 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 81% | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 876 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 473/549 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/53 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/78 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/131 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/16 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 80/93 | 1 | 11/14 | — | 6,99 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 6/10 | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 1 | 1/3 | — | 6,28 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/82 | 1 | 4/9 | — | 6,87 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/62 | 1 | 5/7 | — | 6,81 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/28 | 1 | 2/4 | — | 6,74 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/69 | 0 | 3/7 | — | 6,62 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 5/8 | — | 7,02 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/86 | 1 | 6/9 | — | 7,56 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 3/6 | — | 6,22 |