Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alan Franco

Tigres UANLHậu vệARG
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Alan Franco là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Tigres UANL.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.068Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—11108760007286%58%106,62
Cúp MLS–Mexico2026—321920003090%81%007,02

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 876 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
473/549 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/53 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
12
Phá bóng
49
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/78 (58%)
Không chiến thắng / thua
30 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/131 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/16 (81%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alan Franco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexicovs Club LeonB 0-2900031080/93111/14—6,99
18/10/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraH 1-1900010014/1906/10—6,00
10/10/2026VĐQG Mexicovs TolucaT 3-2690000011/1811/3—6,28
27/09/2026VĐQG Mexicovs PueblaT 1-0900000070/8214/9—6,87
19/09/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezB 0-2900010057/6215/7—6,81
13/09/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyH 0-0810011023/2812/4—6,74
06/09/2026VĐQG Mexicovs NecaxaH 1-1900010062/6903/7—6,62
30/08/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaH 0-0900000040/4515/8—7,02
22/08/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCT 2-0900000078/8616/9—7,56
16/08/2026VĐQG Mexico@ AtlasB 1-2800000033/4003/6—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 1,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/2017201,5 triệu €
07/05/2018216,0 triệu €
17/12/2018227,5 triệu €
05/08/2019225,0 triệu €
04/12/2019235,0 triệu €
07/04/2020234,0 triệu €
07/02/2021244,0 triệu €
15/04/2021243,0 triệu €
08/07/2021243,0 triệu €
08/11/2021253,0 triệu €
17/08/2022253,0 triệu €
07/11/2022262,5 triệu €
06/04/2023263,0 triệu €
24/07/2023262,0 triệu €
10/12/2023272,0 triệu €
27/03/2024272,0 triệu €
16/06/2024273,0 triệu €
08/12/2024284,0 triệu €
05/06/2025284,5 triệu €
09/12/2025294,0 triệu €
25/05/2026294,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026São Paulo - SPTigres UANLChuyển nhượng 0.4372M €437 nghìn €
04/01/2023Atlanta UnitedSão Paulo - SPHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
07/04/2021CA IndependienteAtlanta UnitedHết hạn mượn 2.545454M €2,5 triệu €
31/12/2016CA Independiente IICA IndependienteChuyển nhượng—
31/12/2014CA San Telmo ReservesCA Independiente IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh72
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com