
Alan Cariús là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Seoul E-Land FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
11Đá chính
945Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
11/35Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 16 | 11 | 945 | 3 | 0 | 3 | 35 | 11 | 75% | 56% | 2 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 11/35
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/296 (75%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 17/55 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/38 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/100 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 38
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 6-2 | 74 | 1 | 1 | 6 | 3 | 1 | 14/21 | 5 | 8/13 | — | 7,50 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 5/7 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 3/4 | V | 6,05 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 22/27 | 0 | 5/13 | — | 6,25 |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 3/5 | — | — |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/14 | 1 | 3/5 | — | 6,93 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 22/31 | 1 | 4/9 | — | 6,17 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 30/38 | 2 | 6/9 | — | 6,66 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 19/27 | 1 | 1/4 | — | 6,42 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 4-3 | 78 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | 22/26 | 1 | 5/7 | — | 8,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/01/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/11/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/07/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 850 nghìn € |
| 01/06/2021 | 24 | 850 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/10/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/02/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật61
- Tư duy79
- Sức mạnh31
- Thể lực41