
Alan Aguerre
36Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Alan Aguerre là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Central Cordoba SDE.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.299Phút
96Cứu thua
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 27 | 27 | 2.299 | 96 | 6 | 17 | 62% | 100% | 2 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.299 phút · điểm TB 6,74
Thủ môn
- Cứu thua
- 96
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 15
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 447/712 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 171/434 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/13 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 265
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 8
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 18/30 | 0 | — | — | 6,62 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 26/37 | 0 | 1/1 | — | 6,03 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 18/30 | 0 | — | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 12/30 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 1/1 | — | 5,90 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 17/26 | 0 | — | — | 6,53 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 22/32 | 0 | 1/1 | — | 7,74 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | — | — | 5,87 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 35/42 | 0 | 1/1 | — | 7,81 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-1 | 90 | 7 | 0 | 0 | 18/30 | 0 | — | — | 7,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/02/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/07/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 25 | 1,4 triệu € |
| 07/08/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/02/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 27 | 750 nghìn € |
| 17/12/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 04/12/2019 | 29 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,1 triệu € |
| 07/02/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 19/10/2021 | 31 | 725 nghìn € |
| 23/05/2022 | 31 | 550 nghìn € |
| 05/09/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 25/10/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 21/05/2026 | 35 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2025 | Club Atlético Lanús | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Talleres Cordoba | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Club Atlético Lanús | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 06/08/2023 | Talleres Cordoba | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | Club Atlético Newell's Old Boys | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2018 | Velez Sarsfield | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Velez Sarsfield U20 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực58
- Chỉ số 171
- Chỉ số 249
- Chỉ số 460
- Chỉ số 362