Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alain Baroja

Always ReadyThủ mônVEN
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Alain Baroja là thủ môn 36 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Always Ready.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.790Phút
88Cứu thua
78%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—21211.8906052277%50%117,03
Copa Libertadores2026—66540182566%100%006,55
Bolivian Copa LFPB2026—44360100193%33%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.890 phút · điểm TB 7,03

Thủ môn

Cứu thua
60
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
359/461 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
85/185 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,55

Thủ môn

Cứu thua
18
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/132 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/62 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,49

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/98 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/20 (70%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alain Baroja · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Bolivia@ The StrongestB 1-29020017/210——6,14
13/10/2026Primera División Boliviavs Independiente PetroleroT 2-09040022/2901/1—7,98
09/10/2026Bolivian Copa LFPBvs Nacional PotosiB 2-39030019/1900/1—5,98
04/10/2026Bolivian Copa LFPBvs Real TomayapoT 4-09010031/320——6,81
01/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Real OruroH 2-29050029/3301/1—7,27
17/09/2026Primera División Bolivia@ Nacional PotosiT 4-0902009/200——6,96
14/09/2026Primera División Boliviavs Club GuabiraT 6-09010020/210——6,81
06/09/2026Primera División Bolivia@ Oriente PetroleroT 2-19020013/290——6,06
28/08/2026Primera División Boliviavs AuroraH 2-29040023/340——6,87
24/08/2026Primera División Bolivia@ Real TomayapoH 1-19041017/200——7,53

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/201525600 nghìn €
20/06/201626500 nghìn €
08/09/201626500 nghìn €
21/02/201727450 nghìn €
09/10/201727450 nghìn €
03/12/201728500 nghìn €
06/06/201828500 nghìn €
23/09/201828400 nghìn €
22/12/201829400 nghìn €
02/05/201929400 nghìn €
04/08/201929450 nghìn €
10/11/201930500 nghìn €
07/04/202030400 nghìn €
13/10/202030400 nghìn €
29/12/202031350 nghìn €
29/06/202131350 nghìn €
29/12/202132350 nghìn €
05/06/202232300 nghìn €
30/10/202233350 nghìn €
18/07/202333350 nghìn €
03/01/202434350 nghìn €
13/06/202434200 nghìn €
16/12/202435150 nghìn €
26/06/202535100 nghìn €
10/12/202536100 nghìn €
17/05/20263675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Caracas FCAlways ReadyChuyển nhượng—
08/01/2022Delfin SCCaracas FCChuyển nhượng—
01/01/2020Caracas FCDelfin SCChuyển nhượng—
30/12/2018CaraboboCaracas FCCho mượn—
09/07/2018Caracas FCCaraboboChuyển nhượng—
29/06/2018Monagas SCCaracas FCCho mượn—
07/08/2017Caracas FCMonagas SCChuyển nhượng—
29/06/2017Sud AmericaCaracas FCCho mượn—
10/08/2016Caracas FCSud AmericaChuyển nhượng—
29/06/2016AEK AthensCaracas FCCho mượn—
18/07/2015Caracas FCAEK AthensChuyển nhượng—
29/06/2012Llaneros de Guanare EFCaracas FCCho mượn—
30/06/2011Caracas FCLlaneros de Guanare EFChuyển nhượng—
30/06/2008Caracas FC BCaracas FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 449
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com