
Alabi Adewale là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Dukla Banska Bystrica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
547Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 547 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 79% | 45% | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/160 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/23 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/46 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 0/4 | — | 5,99 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 0 | 1/7 | — | 6,02 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 3 | 6/8 | — | 7,35 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/22 | 2 | 6/11 | — | 5,66 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/27 | 0 | 2/5 | — | 5,74 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,13 |
| 27/07/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 2 | 5/9 | — | 5,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/09/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 75 nghìn € |
| 10/09/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | OFK Malzenice | Dukla Banska Bystrica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SKF Sered | OFK Malzenice | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2025 | Banik Lehota pod Vtacnikom | SKF Sered | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | FK The Dragons | Banik Lehota pod Vtacnikom | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Hamprince SC | FK The Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Wikki Tourists | Hamprince SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Free player | Wikki Tourists | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2021 | Keciorengucu | Free player | Trở lại | — |
| 03/09/2020 | Prince Kazeem Eletu FC | Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |