Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alaa Abdul-Zahra

Al TalabaTiền vệIRQ
38Tuổi
179Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Alaa Abdul-Zahra là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Al Talaba.

Tiểu sử Alaa Abdul-Zahra

Alaa Abdul-Zahra là tiền vệ người Iraq, 38 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al Talaba. Cao 179 cm, nặng 79 kg và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 lần ra sân tại VĐQG Iraq với tổng cộng 111 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 75 nghìn €, cao nhất từng đạt 200 nghìn € (2021). Chuyển đến Al Talaba từ Al-Mina'a SC vào ngày 18/08/2025, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
111Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—5111100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 111 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2012: —2015: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/201022200 nghìn €
25/07/201224—
05/01/201527100 nghìn €
23/03/202133200 nghìn €
08/07/202133200 nghìn €
06/03/202335—
14/11/202436100 nghìn €
17/07/202537100 nghìn €
28/12/20253875 nghìn €
02/06/20263875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2025Al-Mina'a SCAl TalabaChuyển nhượng—
27/08/2024Al ShortaAl-Mina'a SCChuyển nhượng—
27/08/2021Al Zawraa SCAl ShortaChuyển nhượng—
30/06/2020Al ShortaAl Zawraa SCChuyển nhượng—
31/07/2017Al Zawraa SCAl ShortaChuyển nhượng—
29/11/2014Tractor S.C.Al Zawraa SCChuyển nhượng—
19/07/2014Duhok SCTractor S.C.Chuyển nhượng Free—
30/06/2012Qatar Sports ClubDuhok SCChuyển nhượng—
15/01/2012Al-Wakrah Sports ClubQatar Sports ClubChuyển nhượng—
25/05/2011Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaAl-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
31/12/2010Al KharaitiyatPersatuan Sepakbola Indonesia JakartaChuyển nhượng—
31/12/2009Al Khor SCAl KharaitiyatChuyển nhượng—
22/12/2008Al-Merrikh SCAl Khor SCChuyển nhượng—
31/12/2007Shabab Al-Ordon ClubAl-Merrikh SCChuyển nhượng—
31/12/2006Mes KermanShabab Al-Ordon ClubChuyển nhượng—
30/06/2006Al Zawraa SCMes KermanChuyển nhượng—
30/06/2004Al-Zawraa SC YouthAl Zawraa SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com